Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "năm châu" (1)

năm châu
Tiếng Anh Danh từthe whole world
Từ vựng của tôi
Ẩm thực nổi tiếng năm châu.
The cuisine is famous worldwide.

swap_horiz Từ liên quan "năm châu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "năm châu" (1)

Ẩm thực nổi tiếng năm châu.
The cuisine is famous worldwide.